Overblog
Editer la page Suivre ce blog Administration + Créer mon blog
NHÀ THUỐC LP
NHÀ THUỐC LP
Menu
Công dụng của Mibeviru và hình thức sử dụng của Aciclovir

Công dụng của Mibeviru và hình thức sử dụng của Aciclovir

Thuốc Mibeviru (Aciclovir) là một loại thuốc kháng vi-rút. Nó làm chậm sự phát triển và lây lan của vi rút herpes trong cơ thể. Nó sẽ không chữa khỏi mụn rộp, nhưng nó có thể làm giảm các triệu chứng của nhiễm trùng.

Công dụng của Mibeviru là gì?

Công dụng của Mibeviru được sử dụng để điều trị nhiễm vi rút herpes simplex (HSV) và vi rút varicella zoster, bao gồm:

  • Herpes sinh dục đơn giản (điều trị và phòng ngừa)
  • Herpes sơ sinh đơn giản
  • Herpes simplex labialis (mụn rộp)
  • Bệnh zona
  • Bệnh thủy đậu cấp tính ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch
  • Viêm não do Herpes simplex
  • Nhiễm HSV da niêm mạc cấp tính ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch
  • Bệnh herpes ở mắt và viêm bờ mi do herpes simplex (một dạng nhiễm trùng mắt mãn tính (lâu dài) do herpes ở mắt)
  • Phòng chống vi rút herpes ở những người bị suy giảm miễn dịch (chẳng hạn như những người đang hóa trị ung thư)

Hiệu quả của nó trong điều trị nhiễm trùng do virus Epstein-Barr (EBV) chưa rõ ràng. Nó không được tìm thấy hữu ích đối với bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng do EBV.

Aciclovir uống không làm giảm nguy cơ đau sau khi bị zona. Ở những người bị mụn rộp ở mắt, aciclovir có thể hiệu quả hơn và an toàn hơn idoxuridine. Không rõ liệu thuốc nhỏ mắt aciclovir có hiệu quả hơn thuốc nhỏ mắt brivudine hay không.

Các đánh giá về nghiên cứu từ những năm 1980 cho thấy có một số tác dụng trong việc giảm số lượng và thời gian tổn thương nếu aciclovir được áp dụng ở giai đoạn đầu của đợt bùng phát. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả của aciclovir tại chỗ trong cả giai đoạn đầu và giai đoạn cuối của đợt bùng phát cũng như cải thiện về mặt phương pháp và sự chắc chắn về mặt thống kê từ các nghiên cứu trước đây. Thử nghiệm aciclovir cho thấy tác nhân này không có vai trò gì trong việc ngăn ngừa lây truyền HIV, nhưng nó có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh HIV ở những người không dùng liệu pháp kháng vi-rút (ART). Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thử nghiệm các chiến lược không dùng ART đơn giản, rẻ tiền, chẳng hạn như aciclovir và cotrimoxazole, ở những người nhiễm HIV.

Hình thức sử dụng của Aciclovir

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Aciclovir uống

Ðiều trị do nhiễm Herpes simplex:

  • Người lớn: Mỗi lần 200 mg (400 mg ở người suy giảm miễn dịch), ngày 5 lần, cách nhau 4 giờ, dùng trong 5 – 10 ngày.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Nửa liều người lớn.
  • Trẻ em trên 2 tuổi: Bằng liều người lớn.

Phòng tái phát herpes simplex:

  • Đối tượng áp dụng là người bệnh suy giảm miễn dịch, người ghép cơ quan dùng thuốc giảm miễn dịch, người nhiễm HIV, người dùng hóa liệu pháp: Mỗi lần 200 – 400 mg, ngày 4 lần.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Dùng nửa liều người lớn.
  • Trẻ em trên 2 tuổi: Bằng liều người lớn.

Ðiều trị thủy đậu và zona:

  • Người lớn: Mỗi lần 800 mg, ngày 5 lần, trong 7 ngày.
  • Trẻ em: Bệnh varicella, mỗi lần 20 mg/kg thể trọng (tối đa 800 mg) ngày 4 lần trong 5 ngày hoặc trẻ em dưới 2 tuổi mỗi lần 200 mg, ngày 4 lần; 2 – 5 tuổi mỗi lần 400 mg ngày 4 lần; trẻ em trên 6 tuổi mỗi lần 800 mg, ngày 4 lần.
Aciclovir bôi
  • Dùng điều trị nhiễm Herpes simplex môi và sinh dục khởi phát và tái phát. Nếu tổn thương ở miệng hoặc âm đạo, người bệnh cần phải dùng điều trị toàn thân. Với bệnh zona thần kinh (giời leo) cũng cần phải điều trị toàn thân.
  • Bôi lên vị trí tổn thương cách 4 giờ một lần (5-6 lần mỗi ngày) trong 5-7 ngày, bắt đầu ngay từ khi xuất hiện triệu chứng.
  • Nếu sử dụng thuốc Aciclovir dạng mỡ tra mắt: Ngày bôi 5 lần (tiếp tục ít nhất 3 ngày sau khi đã dùng liều điều trị).

Thực hiện theo chỉ dẫn

Aciclovir viên uống được sử dụng để điều trị ngắn hạn mụn rộp sinh dục, bệnh zona và thủy đậu. Nó được sử dụng để điều trị lâu dài bệnh mụn rộp sinh dục tái phát. Thuốc này đi kèm với những rủi ro nghiêm trọng nếu bạn không dùng nó theo quy định.

Aciclovir uống: Uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn, thường 2 đến 5 lần một ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Uống nhiều nước khi dùng thuốc này, trừ khi có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Aciclovir bôi: Chỉ dùng ngoài da. Dùng 5 lần mỗi ngày, cách nhau khoảng 4 giờ, bỏ qua liều ban đêm. Nên dùng thuốc liên tục trong 5 ngày. Nếu tổn thương lành sau 5 ngày nên tiếp tục dùng thuốc thêm 5 ngày nữa.

Nếu bạn ngừng dùng thuốc đột ngột hoặc hoàn toàn không dùng thuốc: Các triệu chứng nhiễm trùng của bạn có thể không thuyên giảm hoặc có thể trở nên tồi tệ hơn.

Nếu bạn bỏ lỡ liều hoặc không dùng thuốc đúng lịch: Thuốc của bạn có thể không hoạt động tốt hoặc có thể ngừng hoạt động hoàn toàn. Nếu bạn đang dùng thuốc này để ngăn chặn sự bùng phát của nhiễm trùng, thì bạn cần phải luôn có một lượng nhất định trong cơ thể. Bạn không nên ngừng dùng thuốc này mà không nói chuyện với bác sĩ của bạn trước.

Phải làm gì nếu bạn bỏ lỡ một liều: Dùng liều ngay khi bạn nhớ ra. Nhưng nếu bạn nhớ chỉ vài giờ trước liều dự kiến ​​tiếp theo, hãy chỉ dùng một liều duy nhất. Đừng bao giờ cố gắng bắt kịp bằng cách uống hai liều cùng một lúc. Điều này có thể dẫn đến các tác dụng phụ nguy hiểm.

Nếu bạn dùng quá nhiều: Bạn có thể có mức nguy hiểm của thuốc trong cơ thể và gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Nếu bạn nghĩ rằng bạn đã dùng quá nhiều loại thuốc này, hãy gọi cho bác sĩ.

Làm thế nào để biết thuốc có hoạt động hay không: Các triệu chứng nhiễm trùng của bạn sẽ thuyên giảm.

>Xem thêm:

- Thuốc Mibeviru là gì? Lợi ích của Aciclovir đối với sức khỏe như thế nào?

- Tính chất dược lý và Hình thức hoạt động của Aciclovir

- Các rủi ro và biện pháp phòng ngừa của Mibeviru

>Nguồn: nhathuoclp.com